Kiến thức kinh tế vĩ mô
Kiến thức kinh tế vĩ mô là nền tảng quan trọng giúp hiểu cách nền kinh tế vận hành thông qua các biến số tổng thể như tăng trưởng GDP, lạm phát, thất nghiệp, tỷ giá, Thương mại & Tài chính quốc tế,... Đây là lĩnh vực nghiên cứu các xu hướng và biến động của toàn bộ nền kinh tế, bao gồm chu kỳ kinh tế, tác động của toàn cầu hóa, khủng hoảng tài chính và những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững.
Việc nắm vững kiến thức vĩ mô giúp người học, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định chính xác hơn, dự báo rủi ro và nhận diện cơ hội trong bối cảnh kinh tế luôn thay đổi.

Đọc nhiều
Ngân hàng nhà nước là gì? Các công cụ, nguyên lý điều hành NHNN
Ngân sách Nhà nước là gì? Vai trò và thực trạng tại Việt Nam
Cung tiền là gì? Phân loại, yếu tố & tác động
Chính sách tiền tệ là gì? Phân loại & Ứng dụng đầu tư
Chính sách công là gì? Vai trò, đặc điểm & phân loại
Dự trữ ngoại hối là gì? Vai trò, lịch sử và ứng dụng trong đầu tư
GDP là gì? Cách tính, yếu tố ảnh hưởng & ứng dụng
FPI là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng FPI trong đầu tư
FDI là gì? Ưu nhược điểm & ứng dụng trong đầu tư
Tăng trưởng tín dụng là gì? Cách tính và ứng dụng đầu tư
Tin nổi bật
Tín phiếu là gì? phân loại, OMO và ứng dụng đầu tư
Tín phiếu là gì và vai trò của nó quan trọng đến mức nào trong việc điều hành chính sách tiền tệ của một quốc gia? Tín phiếu là một chứng chỉ ghi nhận khoản nợ ngắn hạn được phát hành bởi Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, là công cụ tài chính có mức độ rủi ro thấp nhất. Không chỉ là phương tiện huy động vốn hiệu quả, tín phiếu còn là công cụ thiết yếu mà Ngân hàng Nhà nước sử dụng trong nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết cung tiền, thanh khoản hệ thống ngân hàng và ổn định lãi suất ngắn hạn. Bài viết hôm nay của HVS Tài Chính Số sẽ đi sâu phân loại tín phiếu (Kho bạc và Ngân hàng Nhà nước), phân tích mối liên hệ mật thiết giữa tín phiếu và hoạt động thị trường mở, quy trình đấu thầu, cùng với những thống kê lịch sử về các đợt bơm/hút ròng tín phiếu tại Việt Nam, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của công cụ này trong việc định hình môi trường kinh tế vĩ mô và là chỉ báo sớm cho các nhà đầu tư. Tín phiếu là chứng chỉ ghi nhận khoản nợ được phát hành bởi Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Nói cách khác đây là hình thức huy động vốn sử dụng chứng chỉ ghi nợ. Trong đó, quyền của chủ nợ, quyền hưởng lợi tức của người sở hữu cùng những nghĩa vụ tương ứng của bên phát hành đều đã được xác nhận. Nói một cách đơn giản hóa, tín phiếu là một kiểu trái phiếu đặc biệt. Trong đó: Có 2 loại tín phiếu là: Tín phiếu kho bạc và Tín phiếu Ngân hàng Nhà nước Tiêu chí Tín phiếu Kho bạc Tín phiếu Ngân hàng Nhà nước Cơ quan phát hành Kho bạc Nhà nước (trực thuộc Bộ Tài chính) Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Mục đích phát hành Huy động vốn cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ chi tiêu công Điều tiết cung tiền trong nền kinh tế, ổn định lãi suất ngắn hạn Kỳ hạn Thường dưới 1 năm (1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm) Rất ngắn hạn, thường từ 7 ngày đến vài tháng Lãi suất Không có lãi suất định kỳ; lợi nhuận từ giá chiết khấu Không có lãi suất; lợi nhuận từ chênh lệch giá mua và mệnh giá Đối tượng mua Các tổ chức tài chính, nhà đầu tư cá nhân Chủ yếu là các ngân hàng thương mại Tính thanh khoản Cao, dễ dàng giao dịch trên thị trường thứ cấp. Tương đối thấp, vì chủ yếu phục vụ cho mục đích điều tiết cung tiền. Mức độ an toàn Rất cao, do được Chính phủ bảo đảm. Cao, do Ngân hàng Nhà nước phát hành. Ảnh hưởng đến kinh tế Huy động vốn ngắn hạn cho ngân sách, ảnh hưởng không trực tiếp đến cung tiền. Ảnh hưởng trực tiếp đến cung tiền và lãi suất ngắn hạn, là công cụ hữu hiệu của chính sách tiền tệ. Phát hành tín phiếu không hoàn toàn giống với nghiệp vụ OMO (Thị trường Mở), nhưng chúng có mối liên hệ mật thiết và thường được NHNN sử dụng phối hợp trong quản lý chính sách tiền tệ. Trong đó, OMO là hoạt động mua bán chứng khoán , thường là có kỳ hạn nhất định (chủ yếu là trái phiếu chính phủ và tín phiếu NHNN) giữa NHNN và các tổ chức tín dụng nhằm điều chỉnh lượng tiền lưu thông trên thị trường và thanh khoản của hệ thống ngân hàng trong ngắn hạn, đảm bảo lãi suất ổn định và thực hiện chính sách tiền tệ. Về mặt cơ chế, có 2 nghiệp vụ chính mà NHNN sẽ sử dụng: Nhìn chung, việc phân tích hành động mua bán tín phiếu không được xem xét một cách riêng lẻ mà là một yếu tố cộng hưởng cùng với các nghiệp vụ khác trong OMO để đưa ra mộ tác động ròng lên cung tiền trong hệ thống. Đồng thời, việc phát hành tín phiếu cũng như rút ròng trên nghiệp vụ OMO có thể coi là bước đầu tiên trong việc thắt chặt chính sách tiền tệ của NHNN, sau đó mới đến bán dự trữ ngoại hối và tăng lãi suất. Quy trình chào bán tín phiếu NHNN thường bao gồm các bước chính yếu sau: NHNN công bố kế hoạch chào bán tín phiếu với các thông tin quan trọng như: Thông báo này thường được gửi đến các ngân hàng và tổ chức tín dụng có liên quan. Các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng muốn tham gia đấu thầu phải đăng ký dự thầu với NHNN. Hồ sơ dự thầu bao gồm thông tin về số lượng tín phiếu cần mua và mức lãi suất mà tổ chức sẵn sàng chấp nhận. Các tổ chức sẽ nộp hồ sơ trước thời hạn được NHNN quy định. NHNN tổ chức phiên đấu thầu dựa trên hồ sơ đăng ký từ các tổ chức tài chính. Phiên đấu thầu thường diễn ra vào ngày và giờ cố định, thường là buổi sáng hoặc chiều trong ngày làm việc. Có hai phương thức đấu thầu thường sử dụng: Dựa vào các hồ sơ dự thầu, NHNN sẽ quyết định các tổ chức trúng thầu dựa trên mức lãi suất và số lượng tín phiếu đăng ký mua. Nếu là đấu thầu cạnh tranh, các tổ chức có lãi suất chào thấp hơn hoặc bằng mức trần sẽ được ưu tiên trúng thầu trước. NHNN thông báo kết quả đấu thầu ngay sau phiên đấu thầu kết thúc, bao gồm số lượng tín phiếu phân bổ và lãi suất trúng thầu. Sau khi công bố kết quả, các tổ chức trúng thầu thực hiện thanh toán tiền mua tín phiếu theo thời gian quy định. NHNN phát hành tín phiếu cho các tổ chức trúng thầu sau khi nhận được thanh toán đầy đủ. Trong suốt kỳ hạn, NHNN sẽ theo dõi các tín phiếu đã phát hành. Khi đến kỳ hạn, NHNN sẽ hoàn trả vốn gốc và lãi suất (nếu có) cho các tổ chức nắm giữ tín phiếu. Thống kê về các đợt bơm và hút ròng thông qua phát hành và mua lại tín phiếu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết thanh khoản và lãi suất trên thị trường liên ngân hàng. Dưới đây là một số giai đoạn đáng chú ý trong lịch sử phát hành và mua lại tín phiếu của NHNN: Bối cảnh: Tác động từ khủng hoảng tài chính toàn cầu đã ảnh hưởng đến hệ thống tài chính Việt Nam, với nhu cầu thanh khoản cao khi nền kinh tế suy giảm. Hoạt động tín phiếu: NHNN bơm thanh khoản mạnh qua các nghiệp vụ mua lại có kỳ hạn (repo) và giảm phát hành tín phiếu để tránh hút thanh khoản khỏi hệ thống. Kết quả: Thanh khoản được cải thiện và giúp các ngân hàng có thêm vốn, hỗ trợ duy trì hoạt động trong giai đoạn khó khăn. Tuy nhiên, cũng làm gia tăng áp lực lạm phát. Bối cảnh: Lạm phát cao ở mức gần 20% đã khiến NHNN thực hiện các chính sách thắt chặt tiền tệ. Hoạt động tín phiếu: NHNN tăng cường phát hành tín phiếu kỳ hạn ngắn (7, 14 và 28 ngày) với khối lượng lớn để hút thanh khoản khỏi hệ thống ngân hàng, nhằm giảm bớt áp lực lạm phát. Kết quả: Hành động này giúp làm giảm lượng tiền lưu thông và hạn chế tín dụng, từ đó giúp kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, chi phí vốn tăng cao, ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng của các ngân hàng. Bối cảnh: Nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng ổn định và lạm phát được kiểm soát ở mức thấp. Hoạt động tín phiếu: NHNN phát hành tín phiếu với lãi suất thấp và thời hạn ngắn để duy trì ổn định thanh khoản, đồng thời tránh hút quá nhiều tiền khỏi hệ thống. Kết quả: Lãi suất liên ngân hàng duy trì ở mức thấp, hỗ trợ các ngân hàng có đủ thanh khoản để cấp vốn cho nền kinh tế. Bối cảnh: Đại dịch COVID-19 ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế, khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn về dòng tiền và nhu cầu thanh khoản của ngân hàng tăng mạnh. Hoạt động tín phiếu: NHNN ngừng hoặc giảm phát hành tín phiếu trong nhiều đợt để tránh hút thanh khoản. Đồng thời, các biện pháp bơm tiền vào hệ thống ngân hàng được đẩy mạnh, bao gồm cả việc mua lại các tín phiếu sắp đến hạn. Kết quả: Thanh khoản trong hệ thống ngân hàng tăng, lãi suất liên ngân hàng giảm sâu, tạo điều kiện cho vay hỗ trợ doanh nghiệp và người dân vượt qua khó khăn. Bối cảnh: Lạm phát toàn cầu gia tăng và các ngân hàng trung ương lớn tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Việt Nam đối mặt với áp lực ổn định tỷ giá và điều chỉnh lãi suất. Hoạt động tín phiếu: NHNN bắt đầu phát hành lại tín phiếu với khối lượng lớn để hút thanh khoản, nhằm ổn định lãi suất liên ngân hàng và giảm bớt áp lực tỷ giá. Kết quả: Các đợt phát hành tín phiếu giúp hút bớt tiền trong hệ thống ngân hàng, ổn định lãi suất liên ngân hàng và tỷ giá, nhưng cũng làm tăng chi phí vốn cho các tổ chức tín dụng. OMO cũng như phát hành tín phiếu là những nghiệp vụ khá phức tạp của NHNN với mục đích duy trì sự ổn định của hệ thống liên ngân hàng cũng như các cấu phần trong nền kinh tế. Tuy nhiên, xét về mặt thống kê tổng quan, có thể dễ thấy, nhưng thời điểm không diễn ra hoạt động đấu thầu tín phiếu, VNI đều có những biến động tích cực. Có thể giải thích rằng, trong bối cảnh NHNN không cần can thiệp quá nhiều chính sách tiền tệ, tức là nền kinh tế đã khá ổn định và an toàn, điều này tạo ra một môi trường thích hợp cho việc đầu tư. Về mặt rủi ro, xét chi tiết hơn về những lần NHNN hút ròng thông qua kênh tín phiếu trong giai đoạn 2018-2023, ta có thể thấy hoạt động hút ròng sẽ là một chỉ báo rủi ro đối với VNI, nhất là khi mức độ rút ròng lớn. Tóm lại, về mặt lý thuyết cũng như thống kê, ta có thể kết luận rằng hành động phát hành tín phiếu của NHNN là một chỉ báo sớm cho thấy chính sách tiền tệ có khả năng đảo chiều, và khả năng này tỷ lệ thuận với mức độ hút ròng.

Các thuật ngữ
#Chính sách tiền tệ
Định nghĩa
Chính sách tiền tệ (Monetary policy) là quá trình quản lý cung tiền của cơ quan quản lý tiền tệ (ở Việt Nam là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) nhằm điều tiết nền kinh tế vĩ mô như: Ổn định tiền tệ, kiềm chế lạm phát, duy trì ổn định tỷ giá hối đoái, đạt được toàn dụng lao động hay tăng trưởng kinh tế.
#Ngân hàng nhà nước
Định nghĩa
Ngân hàng Nhà nước là cơ quan quản lý tiền tệ cao nhất của một quốc gia, có nhiệm vụ phát hành tiền, điều hành chính sách tiền tệ, quản lý hệ thống ngân hàng và ổn định giá trị đồng tiền.
#Chính sách thuế
Định nghĩa
Chính sách thuế là hệ thống quan điểm, quy định và biện pháp của Nhà nước trong việc thiết kế, thu và quản lý các loại thuế, nhằm huy động nguồn thu cho ngân sách, điều tiết thu nhập, định hướng đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.
#Tăng trưởng tín dụng
Định nghĩa
Tăng trưởng tín dụng là mức gia tăng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định, thường tính theo tỷ lệ phần trăm so với đầu năm
#Ngân sách nhà nước
Định nghĩa
Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Chính phủ được lập và thực hiện trong một năm tài chính, nhằm bảo đảm hoạt động của bộ máy nhà nước, thực hiện chính sách kinh tế – xã hội và ổn định vĩ mô.
#Đầu tư công
Định nghĩa
Đầu tư công là hoạt động đầu tư sử dụng vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn do Nhà nước quản lý, nhằm phát triển kết cấu hạ tầng, phục vụ lợi ích công cộng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế – xã hội.
#Luật và chính sách công
Định nghĩa
Luật và chính sách công là hai công cụ nền tảng của Nhà nước trong việc quản lý xã hội, bảo đảm trật tự, công bằng và định hướng phát triển quốc gia.
#Liên ngân hàng
Định nghĩa
Thị trường liên ngân hàng (Interbank Market) là nơi các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính vay mượn lẫn nhau trong ngắn hạn, nhằm điều hòa thanh khoản và đảm bảo khả năng chi trả tạm thời.
#Tín phiếu
Định nghĩa
Tín phiếu là một loại công cụ nợ ngắn hạn do Chính phủ hoặc Ngân hàng Trung ương phát hành, nhằm huy động vốn tạm thời hoặc điều tiết lượng tiền trong lưu thông.
#Dự trữ ngoại hối
Định nghĩa
Dự trữ ngoại hối là một nhóm tài sản có tính thanh khoản cao, có thể quy đổi sang ngoại tệ, được nắm giữ và quản lý bởi Ngân hàng Nhà nước, để thực hiện các mục đích duy trì thanh khoản của các hoạt động thanh toán quốc tế trong nước và đặc biệt là đảm bảo tính ổn định của biến động tỷ giá, bảo vệ nền kinh tế khỏi biến động lớn từ quốc tế.
#Cung tiền
Định nghĩa
Cung tiền (Money Supply) là tổng lượng tiền đang lưu thông trong nền kinh tế tại một thời điểm nhất định, bao gồm tiền mặt do người dân nắm giữ và tiền gửi tại các ngân hàng.
#Tỷ lệ thất nghiệp
Định nghĩa
Tỷ lệ thất nghiệ là gì? Phân loại và phân tích tác dụng, tương quan với chu kỳ kinh tế và tình hình thanh niên Việt Nam.
#Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP)
Định nghĩa
Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP - Industrial Production Index) là một chỉ số kinh tế quan trọng dùng để đo lường sự thay đổi trong sản lượng của các ngành công nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.
#PMI
Định nghĩa
PMI (Purchasing Managers’ Index – Chỉ số Quản lý Mua hàng) là chỉ số đo lường mức độ hoạt động kinh tế trong lĩnh vực sản xuất và dịch vụ, dựa trên khảo sát ý kiến của các nhà quản lý mua hàng về tình hình đơn hàng mới, sản lượng, việc làm, tồn kho và giá cả đầu vào.
#FPI
Định nghĩa
FPI (Foreign Portfolio Investment – Đầu tư gián tiếp nước ngoài) là dòng vốn mà nhà đầu tư nước ngoài rót vào thị trường tài chính của một quốc gia thông qua việc mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc các công cụ tài chính khác, nhưng không trực tiếp tham gia điều hành doanh nghiệp.
#Cán cân thương mại
Định nghĩa
Cán cân thương mại là chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là thước đo quan trọng phản ánh sức mạnh xuất nhập khẩu và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.
#Nợ công
Định nghĩa
Nợ công là tổng giá trị các khoản vay mà chính phủ và khu vực công phải trả, bao gồm nợ trong nước (vay từ người dân, doanh nghiệp, ngân hàng trong nước) và nợ nước ngoài (vay từ các tổ chức, quốc gia khác hoặc các định chế tài chính quốc tế).
#Lãi suất
Định nghĩa
Lãi suất (Interest Rate) là giá của đồng tiền theo thời gian, hay nói cách khác, là chi phí phải trả cho việc sử dụng vốn vay và thu nhập nhận được khi cho vay hoặc gửi tiết kiệm.
#Tỷ giá
Định nghĩa
Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate) là giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác, thể hiện sức mạnh tương đối giữa các nền kinh tế. Ví dụ, nếu 1 USD = 25.000 VND, nghĩa là cần 25.000 đồng Việt Nam để đổi được 1 đô la Mỹ.
#Lạm phát
Định nghĩa
Lạm phát (Inflation) là hiện tượng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế tăng lên theo thời gian, làm giảm sức mua của đồng tiền. Khi lạm phát xảy ra, cùng một lượng tiền có thể mua được ít hàng hóa hơn so với trước.
#GDP
Định nghĩa
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) là giá trị sản phẩm vật chất và dịch vụ cuối cùng được tạo ra của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.
#FDI
Định nghĩa
FDI (Foreign Direct Investment – Đầu tư trực tiếp nước ngoài) là dòng vốn mà nhà đầu tư nước ngoài bỏ vào một quốc gia để sở hữu, kiểm soát hoặc điều hành hoạt động sản xuất – kinh doanh tại đó.
#Chính sách tài khóa
Định nghĩa
Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô của Chính phủ thông qua thu – chi ngân sách nhà nước, nhằm ổn định tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, tạo việc làm và bảo đảm an sinh xã hội.


