Hiểu rõ sự khác biệt khi so sánh cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi giúp nhà đầu tư bảo vệ quyền lợi của mình trong công ty cổ phần. Bài viết hôm nay của HVS Tài Chính Số sẽ phân tích chi tiết cơ chế vận hành, cổ tức, quyền biểu quyết và kịch bản đầu tư phù hợp của từng loại.

Khái niệm cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi là gì?

Cổ phiếu thường là loại chứng khoán bắt buộc phải có để xác nhận quyền sở hữu cổ phần cơ bản của cổ đông trong một công ty cổ phần. Luật Doanh nghiệp 2020 quy định mọi công ty cổ phần đều phải có cổ phần phổ thông, và người sở hữu loại cổ phần này chính là cổ đông phổ thông. Bạn có quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ), biểu quyết các vấn đề quan trọng và nhận cổ tức biến động dựa trên kết quả kinh doanh thực tế của doanh nghiệp.

Cổ phiếu ưu đãi là loại chứng khoán xác nhận tư cách cổ đông nhưng mang lại cho người sở hữu những quyền lợi ưu tiên đặc biệt so với cổ phần phổ thông. Công ty cổ phần gọi người sở hữu loại cổ phần này là cổ đông ưu đãi. Về bản chất, đây là công cụ lai (hybrid security) kết hợp đặc tính của cổ phiếu thường và trái phiếu. Tuy nhận mức cổ tức cố định ổn định, cổ đông ưu đãi lại chịu giới hạn hoặc bị tước bỏ quyền biểu quyết trong phần lớn quyết định quản trị doanh nghiệp.

Sự phân chia này giúp các công ty cổ phần linh hoạt hơn khi huy động vốn từ nhiều nhóm nhà đầu tư khác nhau. Quyết định lựa chọn công cụ phát hành phụ thuộc vào nhu cầu kiểm soát quyền lực hoặc áp lực chi trả tài chính của ban lãnh đạo công ty. Hiểu rõ bản chất từng loại cổ phần giúp bạn nắm chắc cơ chế vận hành dòng vốn của doanh nghiệp.

cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi là gì

Điểm tương đồng giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi

Doanh nghiệp phát hành cả hai loại cổ phiếu này nhằm huy động nguồn vốn dài hạn phục vụ sản xuất kinh doanh. Cả hai công cụ này đều có những điểm giống nhau quan trọng mà bạn cần đặc biệt lưu ý trước khi quyết định mua:

  • Bằng chứng sở hữu: Đều là bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử xác nhận quyền sở hữu hợp pháp một phần vốn góp của cổ đông đối với tổ chức phát hành.
  • Trách nhiệm hữu hạn: Bạn chỉ chịu trách nhiệm tài chính trong phạm vi số vốn góp mua cổ phần, giúp bảo vệ tài sản cá nhân hoàn toàn khi doanh nghiệp gặp biến cố hay phá sản.
  • Thời hạn đầu tư: Đều không có ngày đáo hạn cố định. Khoản đầu tư của bạn gắn liền với sự tồn tại, phát triển và hoạt động liên tục của doanh nghiệp phát hành.
  • Hành lang pháp lý: Đều chịu sự điều chỉnh trực tiếp bởi Luật Doanh nghiệp 2020 và chịu sự quản lý, giám sát chặt chẽ từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nhằm bảo vệ tính minh bạch của thị trường vốn.

Sở hữu các loại cổ phiếu này xác nhận bạn đã gia nhập cơ cấu cổ đông của doanh nghiệp. Bạn hưởng lợi trực tiếp từ đà tăng trưởng của doanh nghiệp đó trên chặng đường dài.

Phân biệt cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi chi tiết

Cổ phiếu thường mang lại quyền biểu quyết và mức cổ tức biến động theo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, trong khi cổ phiếu ưu đãi không có quyền biểu quyết nhưng cam kết chi trả cổ tức cố định và doanh nghiệp ưu tiên phân chia tài sản cho nhóm này trước khi giải thể. Đây là điểm khác nhau cơ bản nhất giữa hai công cụ tài chính này.

Để nắm bắt nhanh chóng, bạn có thể đối chiếu các tiêu chí so sánh chi tiết dưới đây:

Tiêu chíCổ phiếu thường (Cổ phần phổ thông)Cổ phiếu ưu đãi
Quyền biểu quyết, quản trịCó quyền tham gia biểu quyết các quyết định quan trọng tại ĐHĐCĐ, ứng cử và đề cử thành viên Hội đồng quản trị (HĐQT).Thường không có quyền biểu quyết, dự họp ĐHĐCĐ hay đề cử nhân sự HĐQT (trừ cổ phần ưu đãi biểu quyết).
Chính sách nhận cổ tứcĐHĐCĐ quyết định mức chi trả cổ tức dựa trên kết quả kinh doanh thực tế. Không đảm bảo.Cổ tức được cố định hoặc tính theo một công thức xác định trước, không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh.
Ưu tiên nhận tài sản khi giải thểXếp cuối cùng trong danh sách thanh toán, chỉ nhận lại vốn khi doanh nghiệp đã thanh toán xong nợ phải trả và phần vốn góp cho cổ đông ưu đãi.Được ưu tiên thanh toán trước cổ đông phổ thông khi công ty tiến hành giải thể hoặc phá sản.
Khả năng chuyển đổiCổ đông không thể tự chuyển đổi thành cổ phiếu ưu đãi.Có thể chuyển đổi thành cổ phiếu thường theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ.
Thanh khoản và giao dịchThanh khoản rất cao, giao dịch mua bán tự do và khớp lệnh liên tục trên sàn HOSE và sàn HNX.Thanh khoản rất kém, hầu như không giao dịch tự do trên sàn giao dịch chứng khoán.

Bảng so sánh trên cho thấy cổ đông phổ thông chịu rủi ro cao hơn nhưng đổi lại có quyền lực quản trị. Ngược lại, cổ đông ưu đãi nhượng bộ quyền kiểm soát để đổi lấy quyền lợi tài chính ổn định.

Sự khác biệt về quyền lợi này phân hóa rõ rệt cấu trúc dòng tiền doanh nghiệp. Sở hữu cổ phần phổ thông, bạn cùng chịu thăng trầm với kết quả kinh doanh. Khi doanh nghiệp tăng trưởng tốt và tái đầu tư mở rộng quy mô, bạn hưởng lợi lớn từ đà tăng giá của cổ phiếu.

Ngược lại, với cổ phần ưu đãi, doanh nghiệp ưu tiên trích lợi nhuận chi trả cổ tức cho bạn trước khi phân phối cho cổ đông phổ thông. Tuy nhiên, bạn cũng mất đi cơ hội hưởng lợi khi giá trị doanh nghiệp tăng trưởng bứt phá.

Các loại cổ phiếu ưu đãi phổ biến trên thị trường

Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ ràng về các loại cổ phần ưu đãi mà công ty cổ phần được phép phát hành. Bạn cần hiểu rõ 3 loại chính sau đây:

  • Cổ phần ưu đãi cổ tức: Đây là loại cổ phần mang lại cho cổ đông mức cổ tức cao hơn cổ phần phổ thông hoặc mức cố định hàng năm. Cổ tức của cổ phần ưu đãi cổ tức bao gồm cổ tức cố định và cổ tức thưởng. Bạn sẽ nhận phần cổ tức cố định này bất kể doanh nghiệp lãi hay lỗ. Tuy nhiên, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết, dự họp ĐHĐCĐ hay đề cử người vào HĐQT.
  • Cổ phần ưu đãi hoàn lại: Đây là loại cổ phần mà doanh nghiệp cam kết hoàn trả vốn góp theo yêu cầu của cổ đông hoặc theo các điều kiện quy định trên cổ phiếu. Cổ đông sở hữu loại cổ phần này không có quyền biểu quyết, dự họp ĐHĐCĐ hay đề cử thành viên HĐQT.
  • Cổ phần ưu đãi biểu quyết: Đây là loại cổ phần có số phiếu biểu quyết nhiều hơn so với cổ phần phổ thông. Quyền ưu đãi biểu quyết này chỉ dành cho cổ đông sáng lập và các tổ chức được Chính phủ ủy quyền. Luật Doanh nghiệp 2020 quy định quyền ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập chỉ có hiệu lực trong vòng 3 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Sau thời hạn này, cổ phần ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập tự động chuyển đổi thành cổ phần phổ thông. Đặc biệt, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không thể chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác.

Sự đa dạng này đáp ứng các mục tiêu tài chính khác nhau của từng nhóm cổ đông. Doanh nghiệp dựa vào đây để thiết kế cấu trúc vốn phù hợp.

Đánh giá ưu điểm và nhược điểm của từng loại cổ phiếu

Mỗi công cụ đầu tư đều có ưu nhược điểm riêng. Bạn cần phân tích kỹ lưỡng hai mặt này trước khi giải ngân.

Đối với cổ phiếu thường:

  • Ưu điểm: Hưởng lợi nhuận không giới hạn từ đà tăng trưởng giá cổ phiếu trên các sàn HOSE, HNX. Cơ quan thuế chỉ thu thuế thu nhập từ lãi vốn khi bạn thực hiện giao dịch bán cổ phiếu ra thị trường. Đồng thời, bạn nắm giữ quyền quản trị và biểu quyết định đoạt hướng đi của công ty.
  • Nhược điểm: Doanh nghiệp không đảm bảo chi trả cổ tức cho bạn. Khi thị trường điều chỉnh mạnh, thị giá cổ phiếu thường biến động biên độ lớn. Nếu doanh nghiệp rơi vào tình trạng phá sản, bạn xếp cuối cùng trong danh sách nhận lại phần vốn còn lại.

Đối với cổ phiếu ưu đãi:

  • Ưu điểm: Doanh nghiệp duy trì dòng tiền cổ tức cố định và ổn định qua các năm cho bạn. Bạn nhận tiền thanh lý tài sản trước cổ đông phổ thông. Biến động thị giá của cổ phiếu ưu đãi thấp hơn nhiều so với cổ phiếu thường.
  • Nhược điểm: Bạn không có quyền biểu quyết và tham gia quản trị doanh nghiệp. Tiềm năng tăng giá của cổ phần này trên thị trường chứng khoán rất thấp. Đặc biệt, thanh khoản của cổ phiếu ưu đãi cực kỳ kém, gây khó khăn lớn khi bạn muốn thoái vốn.

Hiểu rõ ưu nhược điểm giúp bạn chủ động cơ cấu tài sản. Mỗi loại cổ phần phục vụ một chiến lược quản trị rủi ro riêng.

Nhà đầu tư nên chọn loại cổ phiếu nào?

Quyết định lựa chọn loại cổ phần nào phụ thuộc vào mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu sử dụng vốn của bạn. HVS phân tích hai kịch bản cụ thể để bạn tham khảo:

  • Kịch bản 1 (Nhà đầu tư cá nhân tích lũy tài sản): Nếu bạn là nhà đầu tư cá nhân với nguồn vốn nhỏ, mong muốn tối đa hóa tỷ suất sinh lời dài hạn từ chênh lệch giá thị trường -> Chọn cổ phiếu thường niêm yết trên sàn HOSE (ví dụ: VCB, HPG, FPT). Những mã này có thanh khoản cao, giúp bạn dễ dàng mua bán và hiện thực hóa lợi nhuận.
  • Kịch bản 2 (Nhà đầu tư tổ chức hoặc phòng thủ): Nếu bạn đại diện cho quỹ lớn hoặc ưu tiên bảo toàn vốn, cần dòng tiền đều đặn bất chấp biến động -> Chọn cổ phiếu ưu đãi cổ tức. Cổ tức cố định sẽ là bệ đỡ tài chính vững chắc.

Doanh nghiệp thường phát hành cổ phiếu ưu đãi riêng lẻ cho các tổ chức. Đa số mã niêm yết trên sàn chứng khoán hiện nay đều thuộc loại cổ phần phổ thông.

Nhận diện rủi ro loãng quyền kiểm soát từ cổ phiếu ưu đãi cùng HVS

Nhà đầu tư F0 thường gặp khó khăn khi phát hiện rủi ro pha loãng trong cấu trúc vốn doanh nghiệp do thiếu kỹ năng đọc hiểu báo cáo tài chính. Nhiều bạn mua cổ phiếu thường mà không biết doanh nghiệp đang lưu hành lượng lớn cổ phiếu ưu đãi biểu quyết hoặc ưu đãi chuyển đổi. Điều này gây rủi ro pha loãng quyền kiểm soát của cổ đông thiểu số và giảm chỉ số EPS khi doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi.

Để kiểm soát rủi ro, nền tảng HVS Tài chính số cung cấp chương trình HVS Thực tập số (gồm môn Phân tích cơ bản FA Level 1 và Level 2). Lộ trình này giúp bạn tự đọc báo cáo tài chính và thẩm định cơ cấu sở hữu doanh nghiệp.

Bạn có thể dùng sàn giả lập HVS Demo để thực hành tính toán tỷ lệ pha loãng mà không sợ mất vốn. Nếu có vướng mắc về mã cổ phiếu cụ thể, hãy trao đổi cùng Mentor trên HVS Forum để nhận lời khuyên thực chiến.

>> Xem thêm: Khi nào nên bán cổ phiếu

Bài viết liên quan